CFDs là những công cụ đầu tư phức tạp và tiềm ẩn rủi ro cao về việc mất tiền nhanh chóng do hiệu ứng đòn bẩy. Chỉ nên giao dịch với số tiền mà bạn có thể chấp nhận mất.
Mở tài khoản Exness →

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của Exness

Công cụ chuyển đổi tiền tệ này sử dụng tỷ giá trung bình thị trường theo thời gian thực, được tính toán dựa trên chênh lệch tỷ giá đo lường từ một tài khoản Exness đang hoạt động (USD, EUR, GBP, JPY, CAD, AUD). Vui lòng nhập số tiền và chọn các loại tiền tệ. Các tỷ giá này là tỷ giá trung bình tham khảo theo kiểu liên ngân hàng, không phải là tỷ giá chính xác khi nạp hoặc rút tiền.

Giá trị vị trí —
Theo từng vị tríUSDEURGBPJPY
Giá trị Pip
Chi phí chênh lệch
Swap / đêm
Ký quỹ
Giá trị danh nghĩa

Giá trị của vị thế được tính theo tỷ giá trung bình thực tế tại thời điểm giao dịch; dấu swap đi theo chiều của vị thế.

Các tính toán sử dụng mức chênh lệch và thông số hợp đồng được đo lường trên tài khoản Standard thực tế của Exness (ngày 07/07/2026). Các con số chỉ mang tính tham khảo — mức chênh lệch có thể biến động và kết quả thực tế sẽ khác nhau.

100 đô la đổi được bao nhiêu euro theo tỷ giá đo được?

Theo tỷ giá trung bình được đo lường trên tài khoản thực của Exness tại Standard, cặp tiền tệ EUR/USD đang giao dịch ở mức khoảng 1,14272, do đó 100 USD tương đương khoảng 87,51 €. Tỷ giá trung bình này áp dụng cho cả hai chiều: 100 € tương đương khoảng 114,27 $. Đây là tỷ giá trung bình theo kiểu liên ngân hàng, không phải là tỷ giá mà ngân hàng hoặc nhà cung cấp dịch vụ thanh toán áp dụng cho các giao dịch chuyển tiền.

Các con số trên chỉ mang tính tham khảo, được tính toán dựa trên mức chênh lệch và thông số hợp đồng được ghi nhận trên tài khoản Standard thực tế của Exness (ngày 07/07/2026). Đối với các loại tiền tệ nạp tiền khác, các khoản tiền tương ứng sẽ được quy đổi theo tỷ giá hối đoái hiện tại, vốn có thể thay đổi trong ngày.

Các câu hỏi thường gặp

Đây có phải tỷ giá dùng cho nạp và rút tiền không?
Không. Công cụ chuyển đổi hiển thị tỷ giá trung bình thị trường mang tính tham khảo, được suy ra từ mức chênh lệch giá đo được. Các ngân hàng và nhà cung cấp dịch vụ thanh toán áp dụng tỷ giá và phí riêng của họ, nên số tiền nhận được bằng tiền tệ địa phương có thể khác với con số theo tỷ giá trung bình.
1 USC trên tài khoản cent trị giá bao nhiêu?
Trên tài khoản Exness Cent, số dư được hiển thị bằng cent Mỹ (USC): 1 USC bằng 0.01 đô la Mỹ, nên 1,000 USC là $10. Quy ra tiền tệ địa phương, giá trị đó phụ thuộc vào tỷ giá hối đoái hiện hành, nên mọi con số quy đổi đều chỉ mang tính tham khảo.

Bạn có ý tưởng nào để cải thiện máy tính này không? Hãy chia sẻ thông tin này với nhóm qua Live Help →
Mọi đề xuất đều được xem xét — những phản hồi này giúp cải thiện các công cụ này.

Các trang liên quan của Exness